Home » Competitive advantage là gì? Ý nghĩa và tác dụng của nó

Competitive advantage là gì? Ý nghĩa và tác dụng của nó

by content

Competitive advantage là gì? Nó là một trong chín thuật ngữ chính của quản trị chiến lược. Ngày nay, các công ty muốn kinh doanh tốt thì phải nắm được những lợi thế trong hoạt động kinh doanh của mình. Vậy nó ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của các doanh nghiệp hiện nay?

Lợi thế cạnh tranh là gì?

Nó là Competitive Advantage trong tiếng anh. Lợi thế cạnh tranh là khả năng một công ty tạo ra nhiều giá trị hơn cho các sản phẩm và dịch vụ của mình cung cấp cho khách hàng so với các sản phẩm tương đương của đối thủ cạnh tranh.

Tính năng và ý nghĩa

  • Lợi thế cạnh tranh bao gồm các yếu tố về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mạng lưới phân phối, sở hữu trí tuệ và dịch vụ khách hàng.

  • Lợi thế cạnh tranh tạo ra giá trị lớn hơn cho công ty và các cổ đông.

  • Lợi thế cạnh tranh càng bền vững thì đối thủ càng khó bù đắp lợi thế.

Phân loại

Sau khi đã biết Competitive advantage là gì? Thì các bạn cần biết nó gồm những loại nào. Theo ông Michael Porter, hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản mà các công ty thường sử dụng để xây dựng chiến lược cạnh tranh là:

  • Lợi thế khác biệt

  • Lợi thế chi phí

Phân tích nguồn competitive advantage là gì?

Phân tích nguồn lực cho biết các nguồn lực sẵn có, khả năng và dự trữ tài sản của bộ phận kinh doanh hoặc toàn bộ doanh nghiệp.

Phân tích thường tập trung vào các nguồn lực tài chính (ngân sách, vốn, khả năng nợ), tài sản vật chất (đất đai, máy móc thiết bị, nhà xưởng); nguồn nhân lực (kỹ năng, sự nhiệt tình của nhân viên, người quản lý); tài sản vô hình (thương hiệu, giá trị công ty và văn hóa) ; Tài sản công nghệ và hợp đồng dài hạn.

Nhà phân tích phải xác định rõ ràng các nguồn lực giúp công ty tạo ra doanh thu và giá trị, thay vì liệt kê các nguồn lực.

Phân tích chuỗi giá trị

Phân tích chuỗi giá trị sẽ giúp các nhà hoạch định chiến lược phân loại các nguồn lực có giá trị của công ty để xác định các lợi thế cạnh tranh của nó.

Phân tích chuỗi giá trị cho phép các công ty hiểu được các liên kết tạo ra giá trị cho sản phẩm của họ và các liên kết không tạo ra giá trị.

Từ đó, họ có thể cung cấp cho khách hàng các sản phẩm (hàng hóa và dịch vụ) có cùng giá trị với đối thủ cạnh tranh với chi phí thấp hơn (chiến lược chi phí thấp ); hoặc Làm thế nào để sản xuất sản phẩm mà khách hàng muốn với giá cao hơn (chiến lược khác biệt hóa).

Lợi ích thương mại được cung cấp

Sản phẩm của bạn cung cấp những lợi ích thực sự nào? Lợi ích này phải là những gì khách hàng của bạn thực sự cần. Sản phẩm cũng phải cung cấp giá trị thực. Ví dụ như hàng hóa và dịch vụ.

Các công ty phải hiểu rõ ràng các đặc điểm và lợi thế của sản phẩm của họ và làm thế nào họ có thể mang lại lợi ích cho khách hàng mục tiêu của họ. Ngoài ra, các công ty phải cập nhật các xu hướng mới có ảnh hưởng đến sản phẩm, nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh (bao gồm cả công nghệ mới).

Thị trường mục tiêu rõ ràng

Nhu cầu của khách hàng là gì? Các công ty cần biết chính xác ai đang mua và cách họ có thể giải quyết vấn đề cho khách hàng. Dữ liệu và thông tin về nhu cầu của khách hàng nên dựa trên nghiên cứu thị trường của khách hàng và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Xác định đối thủ cạnh tranh

Công ty có xác định được đối thủ cạnh tranh trên thị trường không? Đối thủ cạnh tranh ở đây không chỉ là các công ty hoặc sản phẩm tương tự như doanh nghiệp của bạn. Các đối thủ cạnh tranh cũng bao gồm bất kỳ sản phẩm nào khác đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ, các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình truyền thống từng được DTM Consulting đề xuất giả định rằng đối thủ cạnh tranh của họ là các nhà cung cấp truyền hình khác cho đến khi họ tiến hành nghiên cứu thị trường và nhận ra rằng đối thủ cạnh tranh chính của họ là Internet. Nhiều công ty không biết chính xác đối thủ cạnh tranh của họ là ai hoặc đối tượng mục tiêu của họ là ai.

Để thành công, các công ty cần chứng minh rõ ràng những lợi ích mà họ cung cấp cho thị trường mục tiêu, và những lợi ích này phải vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. Đây là một lợi thế cạnh tranh.

Ngoài ra, các công ty luôn cần thông tin để củng cố lợi thế cạnh tranh trong mỗi lần tiếp xúc với khách hàng. Có nhiều hoạt động và điểm tiếp xúc để truyền tải thông tin sản phẩm đến khách hàng, chẳng hạn như quảng cáo, dịch vụ khách hàng, hỗ trợ bán hàng và nhân viên.

Tài nguyên Doanh nghiệp

Theo quan điểm dựa trên nguồn lực, một doanh nghiệp muốn phát huy được lợi thế của mình thì doanh nghiệp đó phải có đủ nguồn lực và năng lực để vượt lên các đối thủ cạnh tranh khác. Nếu không có lợi thế này, các đối thủ cạnh tranh sẽ chỉ sao chép những gì công ty đang làm, và mọi lợi thế sẽ sớm biến mất.

Năng lực công ty

Năng lực là khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp. Một ví dụ cho điều này là khả năng đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn đối thủ cạnh tranh. Những khả năng này được gắn liền với hành vi của tổ chức và không dễ dàng được ghi lại như những quy trình đơn giản, vì vậy đối thủ cạnh tranh rất khó bắt chước.

Trên đây là những kiến ​​thức cơ bản về Competitive advantage là gì?. Tương tự như quy trình xác minh lợi thế so sánh của công ty. Mong bạn có nhiều ấn phẩm hữu ích.

You may also like

Leave a Comment